buông lỏng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động không siết chặt, không quản lý chặt chẽ, để cho lỏng lẻo, thiếu nghiêm túc: "buông lỏng" diễn tả việc chủ thể có trách nhiệm không thực hiện đầy đủ hoặc nghiêm túc việc kiểm soát, quản lý, dẫn đến tình trạng lộn xộn, kém hiệu quả.
- Hành động không tập trung, không dồn sức, để cho thoải mái, thư giãn (trong một số ngữ cảnh nhất định): "buông lỏng" cũng có thể chỉ việc chủ động thả lỏng cơ thể hoặc tinh thần, không gò bó, căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơ quan chức năng không được buông lỏng quản lý thị trường. (Cơ quan chức năng không được để lỏng việc quản lý thị trường.)
- Nhà trường buông lỏng kỷ luật sẽ ảnh hưởng xấu đến chất lượng giáo dục. (Nhà trường không siết chặt kỷ luật sẽ ảnh hưởng xấu đến chất lượng giáo dục.)
- Trước khi bắt đầu bài tập, hãy buông lỏng toàn thân và hít thở sâu. (Trước khi bắt đầu bài tập, hãy thả lỏng toàn thân và hít thở sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buông lỏng lãnh đạo": chỉ việc người lãnh đạo không thực hiện đầy đủ vai trò chỉ đạo, dẫn dắt, khiến tập thể mất phương hướng.
- Sự buông lỏng lãnh đạo của ban giám đốc là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án.
- "buông lỏng tay chèo": (nghĩa bóng) chỉ việc không còn nắm chắc, kiểm soát công việc hoặc tình hình nữa.
- Trong giai đoạn khó khăn này, chúng ta tuyệt đối không được buông lỏng tay chèo.
Biến thể và từ gần giống
- Buông thả (động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hơn đến sự buông xuôi, phó mặc, không quan tâm đến hậu quả.
- Cha mẹ không nên buông thả con cái.
- Lơ là (động từ/tính từ): chỉ sự thiếu chú ý, thiếu quan tâm đúng mức.
- Anh ấy đã lơ là nhiệm vụ được giao.
- Nới lỏng (động từ): chỉ việc làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt đi, thường có chủ đích và trong một phạm vi kiểm soát.
- Chính phủ nới lỏng một số chính sách kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Thả lỏng: (thường dùng cho cơ thể, tinh thần hoặc trong một số trường hợp quản lý) có nghĩa tương tự "buông lỏng".
- Bỏ mặc: (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn) hoàn toàn không quan tâm, không chăm sóc.
- Phó mặc: giao phó, để mặc cho (số phận, người khác quyết định).
Từ trái nghĩa
- Siết chặt: thắt chặt, quản lý một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ hơn.
- Tăng cường: làm cho mạnh hơn, chặt chẽ hơn.
- Quản lý chặt chẽ: kiểm soát, giám sát một cách nghiêm túc và đầy đủ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Buông lỏng là thất bại": (thành ngữ hiện đại) nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của việc không quản lý chặt chẽ.
- "Trống đánh xuôi, kèn thổi ngược": (tục ngữ) thường là hệ quả của sự buông lỏng quản lý, dẫn đến tình trạng mỗi người làm một phách, không thống nhất.